trả lãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nộp tiền lãi cho chủ nợ theo từng thời hạn nhất định: Hành động thanh toán khoản tiền lãi (phí phải trả cho việc vay vốn) cho người hoặc tổ chức cho vay, được thực hiện theo các kỳ hạn đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty phải trả lãi ngân hàng vào cuối mỗi quý.
- Hàng tháng, anh ấy đều đặn trả lãi khoản vay mua nhà.
- Việc trả lãi đúng hạn giúp duy trì uy tín tín dụng của cá nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"trả lãi suất cố định": thanh toán tiền lãi với mức tỷ lệ phần trăm không thay đổi trong suốt thời gian vay.
- Khoản vay này yêu cầu khách hàng trả lãi suất cố định 8%/năm.
"trả lãi trước": phương thức thanh toán toàn bộ tiền lãi ngay từ đầu kỳ vay.
- Một số gói vay cho phép người vay trả lãi trước để giảm áp lực tài chính về sau.
Biến thể và từ liên quan
Trả gốc (động từ): thanh toán phần tiền vay ban đầu, khác với phần tiền lãi.
- Sau khi trả lãi đủ, khách hàng bắt đầu kỳ trả trả gốc.
Lãi suất (danh từ): tỷ lệ phần trăm dùng để tính số tiền lãi phải trả.
- Lãi vay (danh từ): khoản tiền lãi phát sinh từ việc vay mượn.
Từ đồng nghĩa
- Thanh toán lãi: (trang trọng hơn) việc chi trả khoản tiền lãi.
- Nộp lãi: nhấn mạnh hành động giao nộp số tiền lãi theo quy định.
Các cụm từ liên quan
Trả lãi chậm: hành động thanh toán tiền lãi sau thời hạn đã cam kết, thường phát sinh phí phạt.
- Việc trả lãi chậm có thể ảnh hưởng xấu đến lịch sử tín dụng.
Trả lãi định kỳ: thanh toán tiền lãi theo các mốc thời gian cố định (hàng tháng, hàng quý, hàng năm).
- Hợp đồng quy định rõ nghĩa vụ trả lãi định kỳ hàng tháng của bên vay.
- Nộp tiền lãi cho chủ nợ theo từng thời hạn nhất định.